Chuyển đến nội dung
会谈會談

huìtán

Hán Việt: HỘI ĐÀM

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. hội đàm
  2. đàm đạo
  3. bàn bạc

Ví dụ

  1. 两国代表就边境问题进行了友好会谈。

    Liǎng guó dàibiǎo jiù biānjìng wèntí jīnxíng le yǒuhǎo huìtán.

    Đại diện hai nước đã tiến hành hội đàm hữu nghị về vấn đề biên giới.

  2. 双方领导人会谈了近三个小时。

    Shuāngfāng lǐngdǎorén huìtán le jìn sān gè xiǎoshí.

    Lãnh đạo hai bên đã hội đàm gần ba tiếng đồng hồ.

  3. 他们就经贸合作展开了深入会谈。

    Tāmen jiù jīngmào hézuò zhǎnkāi le shēnrù huìtán.

    Họ đã tiến hành hội đàm sâu rộng về hợp tác kinh tế thương mại.

2Danh từ

  1. cuộc hội đàm

Ví dụ

  1. 这次会谈取得了重大突破。

    Zhè cì huìtán qǔdé le zhòngdà tūpò.

    Cuộc hội đàm lần này đã đạt được bước đột phá quan trọng.

  2. 双方在会谈后发表了联合声明。

    Shuāngfāng zài huìtán hòu fābiǎo le liánhé shēngmíng.

    Hai bên đã ra tuyên bố chung sau cuộc hội đàm.

  3. 为期两天的首脑会谈圆满结束。

    Wéiqī liǎng tiān de shǒunǎo huìtán yuánmǎn jiéshù.

    Cuộc hội đàm cấp cao kéo dài hai ngày đã kết thúc tốt đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举行会谈 jǔxíng huìtántổ chức hội đàm
  • 正式会谈 zhèngshì huìtánhội đàm chính thức
  • 首脑会谈 shǒunǎo huìtánhội đàm cấp cao
  • 双边会谈 shuāngbiān huìtánhội đàm song phương
  • 闭门会谈 bìmén huìtánhội đàm kín

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双方或多方共同商谈重大问题;也指这种商谈的会议。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同/与 + đối tượng + 举行/进行 + 会谈

tiến hành hội đàm với đối tượng nào đó. VD: 他与外宾举行了亲切的会谈。– Ông ấy đã có cuộc hội đàm thân mật với quan khách nước ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会
谈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1