1Động từ
- hội đàm
- đàm đạo
- bàn bạc
Ví dụ
Liǎng guó dàibiǎo jiù biānjìng wèntí jīnxíng le yǒuhǎo huìtán.
Đại diện hai nước đã tiến hành hội đàm hữu nghị về vấn đề biên giới.
Shuāngfāng lǐngdǎorén huìtán le jìn sān gè xiǎoshí.
Lãnh đạo hai bên đã hội đàm gần ba tiếng đồng hồ.
Tāmen jiù jīngmào hézuò zhǎnkāi le shēnrù huìtán.
Họ đã tiến hành hội đàm sâu rộng về hợp tác kinh tế thương mại.
2Danh từ
- cuộc hội đàm
Ví dụ
Zhè cì huìtán qǔdé le zhòngdà tūpò.
Cuộc hội đàm lần này đã đạt được bước đột phá quan trọng.
Shuāngfāng zài huìtán hòu fābiǎo le liánhé shēngmíng.
Hai bên đã ra tuyên bố chung sau cuộc hội đàm.
Wéiqī liǎng tiān de shǒunǎo huìtán yuánmǎn jiéshù.
Cuộc hội đàm cấp cao kéo dài hai ngày đã kết thúc tốt đẹp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
双方或多方共同商谈重大问题;也指这种商谈的会议。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
同/与 + đối tượng + 举行/进行 + 会谈
tiến hành hội đàm với đối tượng nào đó. VD: 他与外宾举行了亲切的会谈。– Ông ấy đã có cuộc hội đàm thân mật với quan khách nước ngoài.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
