Chuyển đến nội dung
走道

zǒudào

Hán Việt: TẨU ĐẠO

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、处

1Danh từ

  1. lối đi
  2. hành lang

Ví dụ

  1. 请不要在走道上堆放杂物。

    Qǐng búyào zài zǒudào shang duīfàng záwù.Xin đừng chất đồ lặt vặt trên lối đi.

  2. 走道的灯坏了,晚上很黑。

    Zǒudào de dēng huài le, wǎnshang hěn hēi.Đèn ở lối đi bị hỏng rồi, buổi tối rất tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 狭窄的走道 xiázhǎi de zǒudàolối đi chật hẹp
  • 走道两侧 zǒudào liǎngcèhai bên lối đi
  • 安全走道 ānquán zǒudàolối đi an toàn
  • 清理走道 qīnglǐ zǒudàodọn dẹp lối đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人行走的通道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 走道 + phương vị từ

Chỉ vị trí ở tại hoặc trên lối đi. VD: 在走道里 – ở trong lối đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1