1Động từ
- nhấp nhô
- lên xuống
- thăng trầm
Ví dụ
Liánmián qǐfú de shānmài.
Dãy núi nhấp nhô nối tiếp nhau.
Tīngdào zhè ge xiāoxi, tā de xīnqíng jiǔjiǔ bù néng píngjìng, sīcháo qǐfú.
Nghe được tin này, tâm trạng anh ấy mãi không thể bình tĩnh, cảm xúc dâng trào.
Rénshēng de dàolù zǒngshì chōngmǎn le bōzhé yǔ qǐfú.
Con đường đời luôn đầy rẫy những trắc trở và thăng trầm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一起一落,升降不平。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
起伏 + 不定
Biểu thị trạng thái dao động, lên xuống không ổn định của sự vật hoặc cảm xúc.
跌宕 / 连绵 + 起伏
Thường kết hợp với các từ bốn chữ để miêu tả địa hình hoặc tình tiết truyện, đường đời nhiều thăng trầm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
