Chuyển đến nội dung
路上

lùshang

Hán Việt: LỘ THƯỢNG

Danh từ

HSK2

1Danh từ

  1. trên đường

Ví dụ

  1. 路上车很多,注意安全。

    Lùshang chē hěn duō, zhùyì ānquán.Trên đường xe cộ rất đông, hãy chú ý an toàn.

  2. 我们在路上遇到了王老师。

    Wǒmen zài lùshang yùdào le Wáng lǎoshī.Chúng tôi gặp thầy Vương ở trên đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在路上 zài lùshangở trên đường
  • 一路上 yí lù shangsuốt dọc đường
  • 路上小心 lùshang xiǎoxīnđi đường cẩn thận nhé
  • 路上堵车 lùshang dǔchētrên đường tắc xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在道路上;行进的过程中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 路上 (+ động từ)

Đang ở trên đường hoặc đang trên đường làm gì đó. VD: 我在回家的路上。– Tôi đang trên đường về nhà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
上

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1