Chuyển đến nội dung
路过路過

lùguò

Hán Việt: LỘ QUÁ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đi ngang qua
  2. đi qua
  3. đi qua, ghé qua
  4. đi ngang qua, tiện đường ghé qua

Ví dụ

  1. 我下班路过超市,顺便买点菜。

    Wǒ xiàbān lùguò chāoshì, shùnbiàn mǎi diǎn cài.Tôi tan làm đi ngang qua siêu thị, tiện thể mua ít rau củ.

  2. 如果你路过书店,帮我买本词典吧。

    Rúguǒ nǐ lùguò shūdiàn, bāng wǒ mǎi běn cídiǎn ba.Nếu bạn đi ngang qua hiệu sách, mua hộ tôi cuốn từ điển nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 路过这里 lùguò zhèlǐđi ngang qua đây
  • 顺便路过 shùnbiàn lùguòtiện đường đi qua
  • 路过家门口 lùguò jiāménkǒuđi ngang qua cửa nhà
  • 路过学校 lùguò xuéxiàođi ngang qua trường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

途中经过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

路过 + nơi chốn

Đi ngang qua một địa điểm nào đó trên đường đi tới đích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1