Chuyển đến nội dung
路途

lùtú

Hán Việt: LỘ ĐỒ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 段、条

1Danh từ

  1. đường đi
  2. chặng đường
  3. quãng đường

Ví dụ

  1. 路途遥远,你要注意安全。

    Lùtú yáoyuǎn, nǐ yào zhùyì ānquán.Đường đi xa xôi, bạn phải chú ý an toàn.

  2. 虽然路途艰难,但他从未放弃过。

    Suīrán lùtú jiānnán, dàn tā cóngwèi fàngqì guo.Dù đường đi gian nan, nhưng anh ấy chưa từng bỏ cuộc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 路途遥远 lùtú yáoyuǎnđường sá xa xôi
  • 路途艰难 lùtú jiānnánđường đi gian nan
  • 漫长的路途 màncháng de lùtúchặng đường dài đằng đẵng
  • 路途劳顿 lùtú láodùnmệt nhọc vì đi đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

路程;道路。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + (Tính từ + 的) + 路途中

Biểu thị trải nghiệm hay sự việc xảy ra trong suốt chặng đường đi. VD: 在返乡的路途中,他感慨万千。– Trên đường về quê, anh ấy ngập tràn cảm xúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
途

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1