Chuyển đến nội dung
路程

lùchéng

Hán Việt: LỘ TRÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. khoảng cách
  2. quãng đường
  3. quãng đường đi

Ví dụ

  1. 从这里到机场还有很长的一段路程。

    Cóng zhèlǐ dào jīchǎng hái yǒu hěn cháng de yí duàn lùchéng.Từ đây đến sân bay vẫn còn một quãng đường rất dài.

  2. 开车载我们走完这段路程大概需要两个小时。

    Kāichē zài wǒmen zǒu wán zhè duàn lùchéng dàgài xūyào liǎng gè xiǎoshí.Lái xe đưa chúng tôi đi hết quãng đường này cần khoảng hai tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一段路程 yí duàn lùchéngmột quãng đường
  • 路程遥远 lùchéng yáoyuǎnđường sá xa xôi
  • 缩短路程 suōduǎn lùchéngrút ngắn quãng đường
  • 半天路程 bàntiān lùchéngquãng đường nửa ngày đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

具体的道路距离;走过的距离。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的路程

Quãng đường / khoảng cách cụ thể. VD: 两个小时的路程。– Quãng đường đi mất hai tiếng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1