Chuyển đến nội dung
踏实踏實

tāshi

Hán Việt: ĐẠP THỰC

HSK6

1Tính từ

  1. yên tâm
  2. an tâm
  3. chắc chắn
  4. vững vàng
  5. chăm chỉ thiết thực
  6. thiết thực, an tâm, vững vàng
  7. yên tâm, an tâm, vững lòng

Ví dụ

  1. 听到孩子平安的消息,他心里踏实多了。

    Tīngdào háizi píng'ān de xiāoxi, tā xīnlǐ tāshi duō le.

    Nghe tin con bình an, trong lòng anh ấy an tâm hơn nhiều.

  2. 他工作认真踏实,深得领导信任。

    Tā gōngzuò rènzhēn tāshi, shēndé lǐngdǎo xìnrèn.

    Anh ấy làm việc chăm chỉ chắc chắn, rất được cấp trên tin tưởng.

  3. 做学问要一步一个脚印,踏踏实实。

    Zuò xuéwèn yào yí bù yí gè jiǎoyìn, tātāshīshī.

    Làm học vấn cần từng bước vững chắc, thiết thực vững vàng.

  4. 实现理想不能光靠空想,必须一步一个脚印踏实地做。

    Shíxiàn lǐxiǎng bù néng guāng kào kōngxiǎng, bìxū yí bù yí gè jiǎoyìn tāshi de zuò.

    Thực hiện lý tưởng không thể chỉ dựa vào mơ mộng suông, mà phải làm từng bước một thật vững vàng.

  5. 只要有母亲陪伴在身边,他的心里就很踏实。

    Zhǐyào yǒu mǔqīn péibàn zài shēnbiān, tā de xīnlǐ jiù hěn tāshi.

    Chỉ cần có mẹ đồng hành bên cạnh, lòng anh lại thấy rất đỗi an tâm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心里踏实 xīnlǐ tāshitrong lòng yên tâm
  • 踏实肯干 tāshi kěn gànchăm chỉ chịu khó làm việc
  • 作风踏实 zuòfēng tāshitác phong vững vàng/thiết thực
  • 睡得踏实 shuì de tāshingủ say/ngon giấc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

情绪安定,安稳;认真而切合实际,不浮躁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

心里 + 踏实

biểu thị tâm trạng an lòng, vững dạ. VD: 事情办完了,他心里踏实了。– Việc xong rồi, lòng anh ấy thấy yên tâm.

踏踏实实 + 地 + động từ

làm gì một cách thiết thực, nghiêm túc, vững chắc. VD: 踏踏实实地工作 – chăm chỉ làm việc một cách vững vàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

踏
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “踏实” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1