Chuyển đến nội dung
轻蔑輕蔑

qīngmiè

Hán Việt: KHINH MIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khinh miệt
  2. coi thường
  3. miệt thị

Ví dụ

  1. 他嘴角露出一丝轻蔑的微笑。

    Tā zuǐjiǎo lùchū yīsī qīngmiè de wēixiào.Khóe miệng anh ấy nở một nụ cười khinh miệt.

  2. 不要用轻蔑的态度对待他人。

    Bùyào yòng qīngmiè de tàidù duìdài tārén.Đừng dùng thái độ khinh miệt để đối xử với người khác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻蔑的眼神 qīngmiè de yǎnshénánh mắt khinh bỉ
  • 轻蔑的笑 qīngmiè de xiàonụ cười miệt thị
  • 态度轻蔑 tàidù qīngmièthái độ khinh miệt
  • 充满轻蔑 chōngmǎn qīngmiètràn đầy vẻ khinh miệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

藐视;看不起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 轻蔑的 + 语气/眼神/态度 + Nói/Nhìn...

dùng thái độ, ánh mắt hoặc giọng điệu khinh miệt làm gì. VD: 他用轻蔑的眼光看着对方。– Anh ta nhìn đối phương bằng ánh mắt coi thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

轻
蔑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1