Chuyển đến nội dung
虽然雖然

suīrán

Hán Việt: TUY NHIÊN

Liên từ

HSK2

1Liên từ

  1. tuy
  2. mặc dù
  3. tuy rằng, mặc dù
  4. mặc dù, tuy
  5. tuy, mặc dù

Ví dụ

  1. 虽然外面下雨,但他还是去跑步了。

    Suīrán wàimiàn xiàyǔ, dàn tā háishì qù pǎobù le.Mặc dù bên ngoài trời mưa nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

  2. 虽然汉语很难,但是很有趣。

    Suīrán Hànyǔ hěn nán, dànshì hěn yǒuqù.Tuy tiếng Trung rất khó, nhưng rất thú vị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 虽然……但是…… suīrán... dànshì...tuy... nhưng...
  • 虽然……可是…… suīrán... kěshì...mặc dù... nhưng...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,用在上半句,承认某种事实,下半句往往有“但是”、“可是”等转折词呼应。

Ghi chú: Thường đi thành cặp với 但是 (dànshì) hoặc 可是 (kěshì).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

虽然……但是 / 可是……

liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ), 'tuy... nhưng...'. VD: 虽然很累,但是很开心。– Tuy rất mệt, nhưng rất vui.

虽然……,但是……

Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.

虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.

虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

虽
然

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1