1Liên từ
- tuy
- mặc dù
- tuy rằng, mặc dù
- mặc dù, tuy
- tuy, mặc dù
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
连词,用在上半句,承认某种事实,下半句往往有“但是”、“可是”等转折词呼应。
Ghi chú: Thường đi thành cặp với 但是 (dànshì) hoặc 可是 (kěshì).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
虽然……但是 / 可是……
liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nhượng bộ), 'tuy... nhưng...'. VD: 虽然很累,但是很开心。– Tuy rất mệt, nhưng rất vui.
虽然……,但是……
Dùng để liên kết câu ghép biểu thị quan hệ chuyển ý (tương phản), có nghĩa là 'mặc dù / tuy... nhưng...'. Phân câu trước nêu ra một sự thật hay nhượng bộ, phân câu sau dùng “但是” để chuyển ý ngược lại. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai.
虽然这件衣服有点儿贵,但是很好看。 – Tuy bộ quần áo này hơi đắt, nhưng rất đẹp.
虽然工作很忙,但是他每天都运动。 – Tuy công việc rất bận, nhưng ngày nào anh ấy cũng tập thể dục.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
