1Động từ
- phấn đấu vươn lên
- cầu tiến
- tiến thủ
Ví dụ
Niánqīngrén yīnggāi yǒu jījí jìnqǔ de jīngshén.Người trẻ tuổi nên có tinh thần tích cực cầu tiến.
Miànduì jīliè de shìchǎng jìngzhēng, qǐyè wéiyǒu bùduàn jìnqǔ cáinéng shēngcún.Đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường, doanh nghiệp chỉ có không ngừng cầu tiến mới có thể sinh tồn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
努力向前,力求进步。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
富有 / 充满 + 进取心
Rất có tinh thần phấn đấu vươn lên, chí cầu tiến cao. VD: 他是一个富有进取心的青年。– Cậu ấy là một thanh niên giàu chí cầu tiến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
