1Động từ
- lạc đường
Ví dụ
Bié dānxīn, yǒu dìtú jiù bú huì mílù.
Đừng lo, có bản đồ thì sẽ không bị lạc đường đâu.
Wǒmen zài sēnlín lǐ mílù le, zhǎo bú dào chūkǒu.
Chúng tôi bị lạc trong rừng, không tìm thấy lối ra.
Tā fāngxiànggǎn hěn chà, hěn róngyì mílù.
Khả năng định hướng của anh ấy rất kém, rất dễ lạc đường.
Duìbuqǐ, wǒ mí lù le.
Xin lỗi, tôi bị lạc đường rồi.
Rúguǒ zài wàidì mílù le, kěyǐ xiàng jǐngchá qiúzhù.
Nếu lạc đường ở nơi khác, bạn có thể nhờ cảnh sát giúp đỡ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
迷失道路。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……迷路
Bị lạc ở một nơi chốn nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
