Chuyển đến nội dung
都会都會

dūhuì

Hán Việt: ĐÔ HỘI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. đô thị lớn
  2. đô hội

Ví dụ

  1. 上海是一座国际化大都会。

    Shànghǎi shì yí zuò guójìhuà dà dūhuì.Thượng Hải là một đại đô thị quốc tế hóa.

  2. 许多年轻人渴望去繁华的大都会寻找机会。

    Xǔduō niánqīngrén kěwàng qù fánhuá de dà dūhuì xúnzhǎo jīhuì.Nhiều người trẻ khao khát đến các đại đô thị phồn hoa để tìm kiếm cơ hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国际大都会 guójì dà dūhuìđại đô thị quốc tế
  • 繁华都会 fánhuá dūhuìđô thị phồn hoa
  • 现代都会 xiàndài dūhuìđô thị hiện đại
  • 都会区 dūhuìqūvùng đô thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大城市。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

国际/现代化 + 大都会

đại đô thị quốc tế / hiện đại hóa. VD: 香港是著名的国际大都会。– Hồng Kông là đại đô thị quốc tế nổi tiếng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

都
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1