1Liên từ
- bất luận
- dù
- cho dù
- bất kể, bất luận, cho dù
- bất kể, dù, cho dù
- bất kể, dù
Ví dụ
Búlùn tiānqì hǎo huài, tā dōu jiānchí chénpǎo.
Bất luận thời tiết tốt hay xấu, anh ấy đều kiên trì chạy bộ buổi sáng.
Búlùn yù dào shénme kùnnan, wǒmen dōu bù néng fàngqì.
Cho dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không được từ bỏ.
Búlùn qù nǎr, tā zǒng shì dài zhe xiàngjī.
Dù đi đâu, anh ấy cũng luôn mang theo máy ảnh.
Búlùn qián lù duō kǎnkě, wǒmen dōu huì bìngjiān zǒu xiàqù.
Bất kể đường phía trước gập ghềnh đến đâu, chúng tôi vẫn kề vai bước tiếp.
Búlùn qián lù duōme jiānxīn, wǒmen dōu yào xiéshǒu zǒu xiàqù.
Bất kể chặng đường phía trước gian nan thế nào, chúng ta cũng phải cùng nhau bước tiếp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示条件或情况不同而结果不变。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不论 + điều kiện / nghi vấn + 都 / 也 + kết quả
biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả hoặc kết luận cũng không thay đổi. VD: 不论多累,他都要看书。– Dù mệt thế nào anh ấy cũng phải đọc sách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
