Chuyển đến nội dung
不论不論

búlùn

Hán Việt: BẤT LUẬN

HSK4

1Liên từ

  1. bất luận
  2. dù
  3. cho dù
  4. bất kể, bất luận, cho dù
  5. bất kể, dù, cho dù
  6. bất kể, dù

Ví dụ

  1. 不论天气好坏,他都坚持晨跑。

    Búlùn tiānqì hǎo huài, tā dōu jiānchí chénpǎo.

    Bất luận thời tiết tốt hay xấu, anh ấy đều kiên trì chạy bộ buổi sáng.

  2. 不论遇到什么困难,我们都不能放弃。

    Búlùn yù dào shénme kùnnan, wǒmen dōu bù néng fàngqì.

    Cho dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không được từ bỏ.

  3. 不论去哪儿,他总是带着相机。

    Búlùn qù nǎr, tā zǒng shì dài zhe xiàngjī.

    Dù đi đâu, anh ấy cũng luôn mang theo máy ảnh.

  4. 不论前路多坎坷,我们都会并肩走下去。

    Búlùn qián lù duō kǎnkě, wǒmen dōu huì bìngjiān zǒu xiàqù.

    Bất kể đường phía trước gập ghềnh đến đâu, chúng tôi vẫn kề vai bước tiếp.

  5. 不论前路多么艰辛,我们都要携手走下去。

    Búlùn qián lù duōme jiānxīn, wǒmen dōu yào xiéshǒu zǒu xiàqù.

    Bất kể chặng đường phía trước gian nan thế nào, chúng ta cũng phải cùng nhau bước tiếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不论男女 búlùn nán nǚkhông kể nam nữ
  • 不论大小 búlùn dà xiǎobất kể lớn nhỏ
  • 不论如何 búlùn rúhédù thế nào chăng nữa
  • 不论早晚 búlùn zǎowǎnbất kể sớm muộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示条件或情况不同而结果不变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不论 + điều kiện / nghi vấn + 都 / 也 + kết quả

biểu thị trong bất kỳ điều kiện nào thì kết quả hoặc kết luận cũng không thay đổi. VD: 不论多累,他都要看书。– Dù mệt thế nào anh ấy cũng phải đọc sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
论

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1