Chuyển đến nội dung
通风通風

tōngfēng

Hán Việt: THÔNG PHONG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. thông gió
  2. thoáng khí
  3. báo tin
  4. mật báo

Ví dụ

  1. 房间要经常开窗通风。

    Fángjiān yào jīngcháng kāichuāng tōngfēng.Phòng ốc cần thường xuyên mở cửa sổ để thông gió.

  2. 有人暗中给他通风报信。

    Yǒurén ànzhōng gěi tā tōngfēng bàoxìn.Có người ngấm ngầm báo tin cho anh ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开窗通风 kāichuāng tōngfēngmở cửa sổ thông gió
  • 通风良好 tōngfēng liánghǎothông gió tốt
  • 通风设备 tōngfēng shèbèithiết bị thông gió
  • 通风报信 tōngfēngbàoxìnmật báo/bắn tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使空气流通;透漏消息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通风报信

thành ngữ cố định nghĩa là bí mật ngầm báo tin cho đối phương. VD: 谁给他通风报信的?– Ai đã bắn tin cho anh ta thế?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

通
风

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “通风” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1