Chuyển đến nội dung
透气透氣

tòuqì

Hán Việt: THẤU KHÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thông hơi
  2. thoáng khí
  3. ra ngoài hít thở không khí

Ví dụ

  1. 打开窗户让房间透透气吧。

    Dǎkāi chuānghu ràng fángjiān tòutou qì ba.Mở cửa sổ cho căn phòng thoáng khí chút đi.

  2. 在屋里坐了一整天,我想出去透透气。

    Zài wūli zuò le yì zhěng tiān, wǒ xiǎng chūqù tòutou qì.Ngồi trong phòng cả ngày rồi, tôi muốn ra ngoài hít thở không khí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 出去透气 chūqù tòuqìra ngoài hít thở không khí
  • 开窗透气 kāichuāng tòuqìmở cửa sổ cho thoáng
  • 透气性好 tòuqìxìng hǎođộ thoáng khí tốt
  • 透不过气 tòubuguò qìnghẹt thở / khó thở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空气流通,使室内空气清新;或指到室外呼吸新鲜空气;亦指织物等具有通气性能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

让……透透气

để cho phòng ốc, đồ vật được thông gió, thoáng khí.

透不过气 (来)

bức bối hoặc áp lực đến mức ngột ngạt không thở nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

透
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1