Chuyển đến nội dung
邻近鄰近

línjìn

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. gần
  2. cận kề
  3. giáp cạnh

Ví dụ

  1. 学校邻近公园,环境非常好。

    Xuéxiào línjìn gōngyuán, huánjìng fēicháng hǎo.Trường học gần kề công viên, môi trường rất đẹp.

  2. 我们住在邻近的城市。

    Wǒmen zhù zài línjìn de chéngshì.Chúng tôi sống ở thành phố lân cận.

2Tính từ

  1. lân cận
  2. gần đây

Ví dụ

  1. 邻近地区的居民都赶来了。

    Línjìn dìqū de jūmín dōu gǎn lái le.Cư dân các vùng lân cận đều đổ xô tới.

  2. 他在邻近的超市买东西。

    Tā zài línjìn de chāoshì mǎi dōngxi.Anh ấy mua đồ ở siêu thị gần đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 邻近国家 línjìn guójiānước láng giềng / nước lân cận
  • 邻近地区 línjìn dìqūkhu vực lân cận
  • 邻近城市 línjìn chéngshìthành phố lân cận
  • 邻近村庄 línjìn cūnzhuānglàng xóm gần kề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

位置接近;紧靠;附近的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

邻近 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị vị trí lân cận/gần bên. VD: 邻近的学校。– Trường học lân cận.

A 邻近 B

A nằm gần sát B. VD: 我家邻近海边。– Nhà tôi gần biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

邻
近

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1