Chuyển đến nội dung
郊游郊遊

jiāoyóu

Hán Việt: GIAO DU

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đi dã ngoại
  2. đi chơi ngoại ô

Ví dụ

  1. 趁着周末天气好,我们去郊游吧。

    Chènzhe zhōumò tiānqì hǎo, wǒmen qù jiāoyóu ba.Nhân dịp cuối tuần thời tiết đẹp, chúng ta đi dã ngoại đi.

  2. 春天是去郊游的最佳季节。

    Chūntiān shì qù jiāoyóu de zuì jiā jìjié.Mùa xuân là mùa thích hợp nhất để đi chơi dã ngoại ngoại ô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 组织郊游 zǔzhī jiāoyóutổ chức đi dã ngoại
  • 去郊游 qù jiāoyóuđi chơi ngoại ô
  • 秋季郊游 qiūjì jiāoyóudã ngoại mùa thu
  • 春季郊游 chūnjì jiāoyóudã ngoại mùa xuân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到郊区或野外游玩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/组织 + 郊游

Dùng như động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động dã ngoại ngoài thành phố. VD: 明天我们全家去郊游。– Ngày mai cả nhà chúng tôi đi dã ngoại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

郊
游

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1