Chuyển đến nội dung
市郊

shìjiāo

Hán Việt: THỊ GIAO

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. ngoại ô thành phố
  2. vùng ven thành phố

Ví dụ

  1. 他们家搬到了空气清新的市郊。

    Tāmen jiā bān dào le kōngqì qīngxīn de shìjiāo.Gia đình họ đã chuyển đến vùng ngoại ô có không khí trong lành.

  2. 这家新工厂建在市郊。

    Zhè jiā xīn gōngchǎng jiàn zài shìjiāo.Nhà máy mới này được xây dựng ở ngoại ô thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市郊公路 shìjiāo gōnglùquốc lộ vùng ven
  • 住在市郊 zhù zài shìjiāosống ở ngoại ô
  • 搬到市郊 bān dào shìjiāochuyển tới ngoại ô
  • 市郊住宅 shìjiāo zhùzháinhà ở ngoại ô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

城市周围紧接市区的地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/到 + 市郊

Chỉ phương hướng hoặc địa điểm ngoại ô thành phố. VD: 建在市郊 – xây dựng ở vùng ngoại ô.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

市
郊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1