1Danh từ
- ảnh
- bức ảnh
- tấm hình
- bức ảnh, tấm ảnh
- bức ảnh, tấm hình
- ảnh, bức ảnh
Ví dụ
Zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn hǎokàn.
Tấm ảnh này chụp rất đẹp.
Zhè shì wǒ quánjiā rén de héyǐng zhàopiàn.
Đây là ảnh chụp chung cả gia đình tôi.
Nǐ yǒu yì zhāng tā de zhàopiàn ma?
Bạn có tấm ảnh nào của anh ấy không?
Zhè zhāng zhàopiàn xǐ de fēicháng qīngchu.
Tấm ảnh này rửa ra rất rõ nét.
Zhè shì wǒ jiārén de zhàopiàn.
Đây là ảnh của gia đình tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用照相机拍摄并印在感光纸上的影像。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一张 + 照片
Lượng từ dùng cho '照片' là '张'.
A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).
这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.
我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “照片” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
