Chuyển đến nội dung
照片

zhàopiàn

Hán Việt: CHIẾU PHIẾN

HSK3Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. ảnh
  2. bức ảnh
  3. tấm hình
  4. bức ảnh, tấm ảnh
  5. bức ảnh, tấm hình
  6. ảnh, bức ảnh

Ví dụ

  1. 这张照片拍得很好看。

    Zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn hǎokàn.

    Tấm ảnh này chụp rất đẹp.

  2. 这是我全家人的合影照片。

    Zhè shì wǒ quánjiā rén de héyǐng zhàopiàn.

    Đây là ảnh chụp chung cả gia đình tôi.

  3. 你有一张他的照片吗?

    Nǐ yǒu yì zhāng tā de zhàopiàn ma?

    Bạn có tấm ảnh nào của anh ấy không?

  4. 这张照片洗得非常清楚。

    Zhè zhāng zhàopiàn xǐ de fēicháng qīngchu.

    Tấm ảnh này rửa ra rất rõ nét.

  5. 这是我家人的照片。

    Zhè shì wǒ jiārén de zhàopiàn.

    Đây là ảnh của gia đình tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗照片 xǐ zhàopiànrửa ảnh
  • 拍照片 pāi zhàopiànchụp ảnh
  • 老照片 lǎo zhàopiànảnh cũ
  • 一张照片 yì zhāng zhàopiànmột tấm ảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用照相机拍摄并印在感光纸上的影像。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一张 + 照片

Lượng từ dùng cho '照片' là '张'.

A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样

Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).

这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.

我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
片

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “照片” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1