Chuyển đến nội dung
部首

bùshǒu

Hán Việt: BỘ THỦ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bộ thủ (trong chữ Hán)

Ví dụ

  1. 这个汉字的部首是三点水。

    Zhè ge hànzì de bùshǒu shì sāndiǎnshuǐ.Bộ thủ của chữ Hán này là bộ ba chấm thủy.

  2. 你可以按部首查字法在字典里找到这个字。

    Nǐ kěyǐ àn bùshǒu cházìfǎ zài zìdiǎn lǐ zhǎodào zhège zì.Bạn có thể tra chữ này trong từ điển theo phương pháp tra bộ thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 查部首 chá bùshǒutra bộ thủ
  • 部首查字法 bùshǒu cházìfǎphương pháp tra chữ theo bộ thủ
  • 常见部首 chángjiàn bùshǒubộ thủ thường gặp
  • 汉字部首 hànzì bùshǒubộ thủ chữ Hán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

字典、词典根据汉字形体偏旁所分的门类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 + 部首 + 检索/查

Tra cứu theo bộ thủ chữ Hán. VD: 按部首查字典。– Tra từ điển theo bộ thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

部
首

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1