Chuyển đến nội dung
酷暑

kùshǔ

Hán Việt: KHỐC THỬ

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. nắng gắt
  2. mùa hè gay gắt
  3. cái nóng như thiêu đốt
  4. nắng nóng gay gắt, oi bức

Ví dụ

  1. 酷暑难耐,大家都不想出门。

    Kùshǔ nánnài, dàjiā dōu bù xiǎng chūmén.Cái nóng gay gắt khó chịu đựng, ai nấy đều không muốn ra ngoài.

  2. 环卫工人顶着酷暑在街上打扫。

    Huánwèi gōngrén dǐngzhe kùshǔ zài jiē shàng dǎsǎo.Công nhân vệ sinh môi trường đội cái nắng chói chang quét dọn trên đường phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 酷暑难耐 kùshǔ nánnàinóng gắt khó chịu đựng
  • 顶着酷暑 dǐngzhe kùshǔđội nắng gay gắt
  • 严寒酷暑 yánhán kùshǔrét buốt và nóng bức
  • 度过酷暑 dùguò kùshǔtrải qua cái nóng oi bức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极热的夏天;盛暑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顶着 / 冒着 + 酷暑 + động từ

Bất chấp, chịu đựng thời tiết nắng nóng gay gắt để làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

酷
暑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1