Chuyển đến nội dung
里程碑

lǐchéngbēi

Hán Việt: LÍ TRÌNH BI

HSK7–9Lượng từ: 座、块

1Danh từ

  1. cột mốc
  2. cột cây số
  3. mốc lịch sử
  4. bước ngoặt

Ví dụ

  1. 这次会议是两国关系史上的里程碑。

    Zhè cì huìyì shì liǎng guó guānxì shǐ shàng de lǐchéngbēi.

    Hội nghị lần này là một cột mốc trong lịch sử quan hệ hai nước.

  2. 这项科研成果是医学界的一座里程碑。

    Zhè xiàng kēyán chéngguǒ shì yīxuéjiè de yí zuò lǐchéngbēi.

    Thành quả nghiên cứu này là một mốc son mang tính bước ngoặt của giới y học.

  3. 公路旁竖立着一块块白色的里程碑。

    Gōnglù páng shùlì zhe yíkuài kuài báisè de lǐchéngbēi.

    Bên lề đường dựng từng cột cây số màu trắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 具有里程碑意义 jùyǒu lǐchéngbēi yìyìmang ý nghĩa bước ngoặt / cột mốc
  • 历史里程碑 lìshǐ lǐchéngbēicột mốc lịch sử
  • 一座里程碑 yí zuò lǐchéngbēimột cột mốc
  • 堪称里程碑 kān chēng lǐchéngbēiđược xem là cột mốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

设于路旁记录里数的标志;比喻历史进程中的重大事件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……史上的里程碑

Dùng để khẳng định sự kiện/thành tựu có ý nghĩa phân định thời kỳ quan trọng. VD: 该条约的签订是和平史上的里程碑。– Việc ký kết hiệp ước là mốc son trong lịch sử hòa bình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

里
程
碑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1