1Danh từ
- cột mốc
- cột cây số
- mốc lịch sử
- bước ngoặt
Ví dụ
Zhè cì huìyì shì liǎng guó guānxì shǐ shàng de lǐchéngbēi.
Hội nghị lần này là một cột mốc trong lịch sử quan hệ hai nước.
Zhè xiàng kēyán chéngguǒ shì yīxuéjiè de yí zuò lǐchéngbēi.
Thành quả nghiên cứu này là một mốc son mang tính bước ngoặt của giới y học.
Gōnglù páng shùlì zhe yíkuài kuài báisè de lǐchéngbēi.
Bên lề đường dựng từng cột cây số màu trắng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
设于路旁记录里数的标志;比喻历史进程中的重大事件。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……史上的里程碑
Dùng để khẳng định sự kiện/thành tựu có ý nghĩa phân định thời kỳ quan trọng. VD: 该条约的签订是和平史上的里程碑。– Việc ký kết hiệp ước là mốc son trong lịch sử hòa bình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
