1Danh từ
- bia đá
- tấm bia
Ví dụ
Guǎngchǎng zhōngyāng shùlì zhe yí zuò jìnǐanbēi.
Ở giữa quảng trường dựng một đài tưởng niệm.
Gōngjiàng zhèngzài mù qián lì yí kuài shíbēi.
Thợ đá đang dựng một tấm bia đá trước mộ.
Qúnzhòng de kǒubēi shì héngliáng gànbù zhèngjì de zhòngyào biāozhǔn.
Tiếng thơm trong lòng quần chúng là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá thành tích cán bộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刻上文字纪念事业、功勋或死者的大石块。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
立 + 碑
Động từ 'lập' đi với 'bi': dựng bia đá ghi công tích hoặc làm bia mộ. VD: 立碑纪念 – dựng bia kỷ niệm.
一块 / 座 + 碑
Lượng từ dùng cho bia: 座 (bia lớn, đài tưởng niệm), 块 (tấm bia phẳng). VD: 一座丰碑 – một tượng đài sừng sững.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “碑” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
