Chuyển đến nội dung
钩子鉤子

gōuzi

Hán Việt: CÂU TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. cái móc
  2. lưỡi câu
  3. móc câu

Ví dụ

  1. 请把衣服挂在钩子上。

    Qǐng bǎ yīfu guà zài gōuzi shang.Xin hãy treo quần áo lên móc.

  2. 他在墙上钉了一个铁钩子。

    Tā zài qiáng shang dìng le yí gè tiě gōuzi.Anh ấy đóng một cái móc sắt lên tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁钩子 tiě gōuzimóc sắt
  • 挂衣服的钩子 guà yīfu de gōuzimóc treo quần áo
  • 锋利的钩子 fēnglì de gōuzimóc nhọn / lưỡi câu sắc
  • 解开钩子 jiěkāi gōuzitháo móc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形状弯曲,可以用来挂东西或探取东西的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 挂在 + 钩子上

Treo vật gì đó lên móc. VD: 把钥匙挂在钩子上。– Treo chìa khóa lên móc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

钩
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1