Chuyển đến nội dung
错觉錯覺

cuòjué

Hán Việt: THÁC GIÁC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. ảo giác
  2. cảm giác sai lầm

Ví dụ

  1. 这幅画给人一种立体的错觉。

    Zhè fú huà gěi rén yì zhǒng lìtǐ de cuòjué.Bức tranh này tạo cho người ta ảo giác ba chiều.

  2. 你别产生错觉,他只是出于客气。

    Nǐ bié chǎnshēng cuòjué, tā zhǐshì chūyú kèqi.Bạn đừng ngộ nhận, anh ấy chỉ là vì lịch sự thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 产生错觉 chǎnshēng cuòjuénảy sinh ảo giác
  • 视觉错觉 shìjué cuòjuéảo giác thị giác
  • 给……错觉 gěi... cuòjuégây ảo giác cho ai
  • 心理错觉 xīnlǐ cuòjuéảo giác tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对客观事物不正确的知觉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + sb + 造成/带来 + 错觉

khiến ai đó nảy sinh ấn tượng hoặc phán đoán sai lầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

错
觉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1