1Tính từ
- sai
- nhầm
- sai, tồi
- sai, không đúng
- lỗi, lỗi sai
Ví dụ
2Danh từ
- lỗi
- sai sót
Ví dụ
3Hình dung từ
- sai, nhầm
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不正确,跟事实不符;错误。
Ghi chú: Bên trái là bộ Kim (钅), bên phải là chữ Tích (昔), biểu thị sai sót, nhầm lẫn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 错
làm bổ ngữ kết quả biểu thị làm việc gì đó bị sai/nhầm. VD: 写错了 – viết sai rồi.
不错 / 很不错
biểu thị tốt, khá tốt, không tồi. VD: 味道很不错。– Mùi vị rất ngon.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
甚至 (shènzhì)
Liên từ "甚至" dùng để nhấn mạnh một tình huống nổi bật, bất ngờ hoặc vượt quá mức thông thường, thường dịch là "thậm chí", "ngay cả". Có thể đứng trước danh từ, động từ hoặc phân câu để biểu thị ý tiến tầng tăng cấp mạnh mẽ.
他太忙了,甚至没时间吃午饭。 – Anh ấy bận quá, thậm chí không có thời gian ăn trưa.
这个小区真不错,有花园、球场,甚至还有超市。 – Khu này hay thật, có vườn hoa, sân bóng, thậm chí còn có siêu thị.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)
Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.
你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?
黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “错” 18
- 不错búcuò BẤT THÁCtốt; khá; đượcHSK2
- 不错bùcuò BẤT THÁCtốt, khá tốt, không tồi; tốt, khá, đượcHSK2
- 看错kàncuò KHÁN THÁCnhìn nhầm; đánh giá saiHSK3
- 做错zuòcuòlàm sai; làm nhầmHSK3
- 错过cuòguò THÁC QUÁbỏ lỡ; lỡHSK4
- 错误cuòwù THÁC NGỘsai lầm; lỗi lầm; saiHSK4
- 犯错fàncuò PHẠM THÁCphạm lỗi; mắc lỗi; làm saiHSK4
- 弄错nòngcuònhầm; làm sai; hiểu nhầmHSK4
- 认错rèncuò NHẬN THÁCnhận lỗi; thừa nhận sai lầm; nhận nhầmHSK6
- 差错chācuò SAI THÁCsai sót; nhầm lẫn; sơ suấtHSK7–9
- 错觉cuòjué THÁC GIÁCảo giác; cảm giác sai lầmHSK7–9
- 错位cuòwèi THÁC VỊtrật khớp; sai lệch vị trí; sự sai lệchHSK7–9
- 过错guòcuò QUÁ THÁClỗi lầm; sai sót; khuyết điểmHSK7–9
- 出错chūcuò XUẤT THÁCphạm lỗi; sai sót; xảy ra lỗi
- 错别字cuòbiézì THÁC BIỆT TỰchữ sai chữ lẫn; lỗi chính tả; chữ sai, lỗi chính tảHSK7–9
- 将错就错jiāng cuò jiù cuò TƯƠNG THỐ TỰU THỐđâm lao theo lao, thuận nước đẩy thuyền theo cái sai; đâm lao phải theo lao, thuận nước đẩy thuyền; đâm lao phải theo lao, thuận nước đẩy thuyền theo cái saiHSK6
- 错综复杂cuòzōng-fùzá THÁC TỔNG PHỨC TẠPphức tạp đan xen; rắc rối phức tạpHSK7–9
- 精神错乱jīngshéncuòluàn TINH THẦN THÁC LOẠNtinh thần rối loạn; loạn thần; mất trí
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
