1Liên từ
- và
- hơn nữa
- đồng thời
- và, hơn nữa
- và, hơn nữa, đồng thời
Ví dụ
Tā hěn nǔlì, bìngqiě qǔdé le hěn hǎo de chéngjì.
Cậu ấy rất nỗ lực, hơn nữa còn đạt được thành tích rất tốt.
Tā bùjǐn xuéhuì le Hànyǔ, bìngqiě néng liúlì de jiāoliú.
Cô ấy không những học được tiếng Trung, mà còn có thể giao tiếp lưu loát.
Zhè xiàng jìhuà jīngguò le shēnrù diàochá, bìngqiě dédào le dàjiā de zhīchí.
Kế hoạch này đã qua khảo sát sâu sắc, và nhận được sự ủng hộ của mọi người.
Tā ànshí wánchéng le rènwu, bìngqiě zuò de hěn hǎo.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, hơn nữa còn làm rất tốt.
Tā ànshí wánchéng le rènwu, bìngqiě zuò de fēicháng chūsè.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn, hơn nữa còn làm rất xuất sắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
连词,表示并列或更进一层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
vế câu 1 + 并且 + vế câu 2
nối hai phân câu hoặc cụm động từ, biểu thị quan hệ song song kết hợp hoặc tăng tiến. VD: 他同意了并且签了字。– Anh ấy đã đồng ý và ký tên.
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
