Chuyển đến nội dung
问路

wèn lù

Hán Việt: VẤN LỘ

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. hỏi đường

Ví dụ

  1. 那位外国朋友走过来向警察问路。

    Nà wèi wàiguó péngyou zǒu guòlái xiàng jǐngchá wèn lù.Người bạn nước ngoài đó đi tới hỏi đường cảnh sát.

  2. 如果迷路了,你可以向附近的店主问路。

    Rúguǒ mílù le, nǐ kěyǐ xiàng fùjìn de diànzhǔ wèn lù.Nếu bị lạc đường, bạn có thể hỏi đường chủ quán gần đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向人问路 xiàng rén wèn lùhỏi đường ai đó
  • 停下来问路 tíng xiàlai wèn lùdừng lại hỏi đường
  • 礼貌问路 lǐmào wèn lùhỏi đường lịch sự
  • 问路卡 wènlù kǎthẻ ghi địa chỉ để hỏi đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向别人打听要走的路线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + người + 问路

Hỏi đường ai đó; là kết cấu động tân ly hợp (问个路). VD: 我想向您问个路。– Tôi muốn hỏi bác đường một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

问
路

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1