Chuyển đến nội dung
队长隊長

duìzhǎng

Hán Việt: ĐỘI TRƯỞNG

HSK4Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. đội trưởng

Ví dụ

  1. 大家选他当队长。

    Dàjiā xuǎn tā dāng duìzhǎng.

    Mọi người bầu anh ấy làm đội trưởng.

  2. 队长带领大家赢得了这场比赛。

    Duìzhǎng dàilǐng dàjiā yíngdé le zhè chǎng bǐsài.

    Đội trưởng đã dẫn dắt mọi người giành chiến thắng trong trận đấu này.

  3. 如果有任何困难,可以向队长汇报。

    Rúguǒ yǒu rènhé kùnnan, kěyǐ xiàng duìzhǎng huìbào.

    Nếu có bất kỳ khó khăn nào, có thể báo cáo với đội trưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当队长 dāng duìzhǎnglàm đội trưởng
  • 选队长 xuǎn duìzhǎngbầu đội trưởng
  • 副队长 fù duìzhǎngđội phó
  • 足球队长 zúqiú duìzhǎngđội trưởng đội bóng đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

队伍或团队的负责人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

选/推选 + ai + 当队长

Bầu ai làm đội trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

队
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1