Chuyển đến nội dung
阶级階級

jiējí

Hán Việt: GIAI CẤP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giai cấp

Ví dụ

  1. 工人阶级是社会生产力的重要代表。

    Gōngrén jiējí shì shèhuì shēngchǎnlì de zhòngyào dàibiǎo.Giai cấp công nhân là đại diện quan trọng của lực lượng sản xuất xã hội.

  2. 不同阶级之间往往存在着利益冲突。

    Bùtóng jiējí zhījiān wǎngwǎng cúnzài zhe lìyì chōngtū.Giữa các giai cấp khác nhau thường tồn tại xung đột lợi ích.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 工人阶级 gōngrén jiējígiai cấp công nhân
  • 资产阶级 zīchǎn jiējígiai cấp tư sản
  • 阶级斗争 jiējí dòuzhēngđấu tranh giai cấp
  • 阶级社会 jiējí shèhuìxã hội có giai cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人们在一定的社会生产体系中处于不同地位的社会集团。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

阶级 + danh từ

Đóng vai trò định ngữ chỉ thuộc tính hoặc phương diện của giai cấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阶
级

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “阶级” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1