Chuyển đến nội dung
内疚

nèi jiù

Từ điển chưa có mục “内疚”. Pinyin tham khảo: nèi jiù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 我不知道该怎样表达我的内疚。

    Wǒ bù zhīdào gāi zěnyàng biǎodá wǒ de nèijiù.

    Tôi không biết phải diễn đạt sự áy náy của mình như thế nào.

    Từ mục 表达

  2. 辜负了大家的一番好意,他感到十分内疚。

    Gūfù le dàjiā de yī fān hǎoyì, tā gǎndào shífēn nèijiù.

    Phụ một tấm lòng tốt của mọi người, anh ấy cảm thấy vô cùng áy náy.

    Từ mục 好意

  3. 他心里十分内疚,一直在责怪自己太粗心。

    Tā xīnlǐ shífēn nèijiù, yìzhí zài zéguài zìjǐ tài cūxīn.

    Trong lòng anh ấy vô cùng áy náy, không ngừng tự trách mình quá bất cẩn.

    Từ mục 责怪

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

内
疚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1