Chuyển đến nội dung
难以置信難以置信

nányǐ-zhìxìn

Hán Việt: NAN DĨ TRÍ TÍN

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. khó tin
  2. không thể tin nổi
  3. khó mà tin nổi, không thể tin được

Ví dụ

  1. 他竟然在短短一个月内完成了这项任务,真让人难以置信。

    Tā jìngrán zài duǎnduǎn yí gè yuè nèi wánchéng le zhè xiàng rènwu, zhēn ràng rén nányǐ-zhìxìn.

    Anh ấy vậy mà đã hoàn thành nhiệm vụ này chỉ trong vỏn vẹn một tháng, thật khiến người ta khó tin nổi.

  2. 这个魔术的效果太神奇了,令人难以置信。

    Zhège móshù de xiàoguǒ tài shénqí le, lìngrén nányǐ-zhìxìn.

    Hiệu ứng của màn ảo thuật này quá kỳ diệu, làm người ta khó mà tin được.

  3. 听到这个惊人的消息,大家脸上一副难以置信的表情。

    Tīng dào zhège jīngrén de xiāoxi, dàjiā liǎn shàng yí fù nányǐ-zhìxìn de biǎoqíng.

    Nghe tin tức chấn động này, trên mặt mọi người đều lộ vẻ không thể tin nổi.

  4. 刚才发生的一幕实在令人难以置信。

    Gāngcái fāshēng de yí mù shízài lìng rén nányǐ-zhìxìn.

    Cảnh tượng vừa diễn ra thực sự khiến người ta khó mà tin nổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人难以置信 lìngrén nányǐ-zhìxìnlàm người ta không thể tin nổi
  • 难以置信的事实 nányǐ-zhìxìn de shìshísự thật khó tin
  • 感到难以置信 gǎndào nányǐ-zhìxìncảm thấy khó tin
  • 难以置信的表情 nányǐ-zhìxìn de biǎoqíngvẻ mặt không thể tin nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出乎意料,让人很难相信。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人 / 让人 + 难以置信

làm cho người ta khó tin, không dám tin. VD: 奇迹发生了,真令人难以置信。– Phép màu đã xảy ra, thật khiến người ta không thể tin nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

难
以
置
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1