Chuyển đến nội dung
上街

shàng jiē

Hán Việt: THƯỢNG NHAI

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. ra phố, lên phố

Ví dụ

  1. 周末很多人喜欢上街买东西。

    Zhōumò hěn duō rén xǐhuan shàng jiē mǎi dōngxi.Cuối tuần nhiều người thích lên phố mua sắm.

  2. 今天天气很好,我想上街走走。

    Jīntiān tiānqì hěn hǎo, wǒ xiǎng shàng jiē zǒuzhou.Hôm nay thời tiết đẹp, tôi muốn lên phố dạo một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上街购物 shàng jiē gòuwùra phố mua sắm
  • 上街游行 shàng jiē yóuxíngxuống đường diễu hành
  • 上街散步 shàng jiē sànbùra phố đi dạo
  • 准备上街 zhǔnbèi shàng jiēchuẩn bị ra phố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到街上去(通常指去购物、逛街等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上街 + Động từ (买东西/闲逛...)

Ra phố để làm việc gì đó. VD: 她上街买衣服了。– Cô ấy ra phố mua quần áo rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

上
街

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1