1Danh từ
- mặt nạ
Ví dụ
Wǎnhuì shang dàjiā dōu dài zhe qíguài de miànjù.
Trong buổi dạ hội mọi người đều đeo mặt nạ kỳ quái.
Tā zhōngyú zhāi xià le wěishàn de miànjù.
Cuối cùng anh ta cũng đã tháo bỏ mặt nạ đạo đức giả.
Xiāofángyuán xūyào pèidài fángdú miànjù.
Lính cứu hỏa cần đeo mặt nạ phòng độc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
罩在脸上用于掩盖本来面目、表演或防护的用具;也比喻伪装。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
戴上 / 摘下 + 面具
Đeo vào hoặc tháo ra mặt nạ (có thể dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “面具” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
