Chuyển đến nội dung
面颊面頰

miànjiá

Hán Việt: DIỆN GIÁP

HSK5Lượng từ: 张、只

1Danh từ

  1. gò má
  2. má

Ví dụ

  1. 她的面颊泛起了一阵红晕。

    Tā de miànjiá fànqǐ le yí zhèn hóngyùn.

    Hai gò má cô ấy ửng đỏ lên.

  2. 寒风吹得我的面颊通红。

    Hánfēng chuī de wǒ de miànjiá tōnghóng.

    Gió lạnh thổi làm hai má tôi đỏ bừng.

  3. 眼泪顺着她的面颊流了下来。

    Yǎnlèi shùnzhe tā de miànjiá liú le xiàlái.

    Nước mắt lăn dài trên gò má cô ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面颊绯红 miànjiá fēihónggò má ửng hồng
  • 吻她的面颊 wěn tā de miànjiáhôn lên má cô ấy
  • 面颊发烫 miànjiá fātàngmá nóng bừng
  • 消瘦的面颊 xiāoshòu de miànjiágò má gầy gò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸的两侧,脸蛋儿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着 + 面颊 + 流下 / 滑落

Diễn tả chất lỏng (nước mắt, mồ hôi) lăn/chảy xuống từ gò má.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
颊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1