Chuyển đến nội dung
脸颊臉頰

liǎnjiá

Hán Việt: KIỂM GIÁP

HSK7–9Lượng từ: 边、个

1Danh từ

  1. gò má
  2. má

Ví dụ

  1. 她的脸颊泛起了一阵红晕。

    Tā de liǎnjiá fànqǐ le yí zhèn hóngyùn.

    Gò má cô ấy ửng lên một vệt ửng hồng.

  2. 眼泪顺着她的脸颊滑落下来。

    Yǎnlèi shùnzhe tā de liǎnjiá huáluò xiàlái.

    Những giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.

  3. 寒风吹在脸颊上,感到一阵刺痛。

    Hánfēng chuī zài liǎnjiá shang, gǎndào yí zhèn cìtòng.

    Gió lạnh thổi vào má, cảm thấy nhói buốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲吻脸颊 qīnwěn liǎnjiáhôn lên má
  • 抚摸脸颊 fǔmō liǎnjiáxoa má
  • 脸颊通红 liǎnjiá tōnghóngmá đỏ bừng
  • 消瘦的脸颊 xiāoshòu de liǎnjiágò má gầy gò

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸的两旁部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顺着/在 + 脸颊 + động từ

Chỉ vị trí hoặc phương hướng chuyển động trên vùng má. VD: 顺着脸颊流下 – chảy dọc theo gò má.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脸
颊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1