Chuyển đến nội dung
预备預備

yùbèi

Hán Việt: DỰ BỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chuẩn bị
  2. sẵn sàng
  3. dự trù

Ví dụ

  1. 裁判喊道:“各就各位,预备——跑!”

    Cáipàn hǎn dào:“Gè jiù gè wèi, yùbèi——pǎo!”Trọng tài hô: 'Vào chỗ, chuẩn bị——chạy!'

  2. 我们已经预备好所需的一切物资。

    Wǒmen yǐjīng yùbèi hǎo suǒ xū de yīqiè wùzī.Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng tất cả vật tư cần thiết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预备党员 yùbèi dǎngyuánđảng viên dự bị
  • 做好预备 zuò hǎo yùbèilàm tốt khâu chuẩn bị
  • 预备方案 yùbèi fāng'ànphương án dự phòng
  • 预备铃 yùbèilíngchuông báo chuẩn bị (vào lớp)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

预先准备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预备 + động từ / tân ngữ

Sắp đặt, chuẩn bị từ trước cho một sự việc hoặc làm công việc gì đó.

各就各位,预备……

Khẩu lệnh thể thao thường dùng trước khi bắt đầu cuộc đua (vào chỗ, chuẩn bị...).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1