Chuyển đến nội dung
领事領事

lǐngshì

Hán Việt: LĨNH SỰ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. lãnh sự

Ví dụ

  1. 领事代表国家处理侨民事务。

    Lǐngshì dàibiǎo guójiā chǔlǐ qiáomín shìwù.Lãnh sự đại diện cho quốc gia xử lý công việc của kiều dân.

  2. 我国领事正在处理这起涉外事件。

    Wǒ guó lǐngshì zhèngzài chǔlǐ zhè qǐ shèwài shìjiàn.Lãnh sự nước ta đang xử lý vụ việc liên quan đến nước ngoài này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总领事 zǒnglǐngshìtổng lãnh sự
  • 副领事 fùlǐngshìphó lãnh sự
  • 领事保护 lǐngshì bǎohùbảo hộ lãnh sự
  • 领事官员 lǐngshì guānyuánviên chức lãnh sự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一国派驻外国某一城市负责照料本国商业和本国侨民利益的官方代表。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

领事 + động từ / 领事 + danh từ

Dùng như một chức danh ngoại giao, đứng trước động từ đảm nhiệm hành động hoặc kết hợp thành cụm danh từ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
事

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “领事” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1