Chuyển đến nội dung
领事馆領事館

lǐngshìguǎn

Hán Việt: LĨNH SỰ QUÁN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、家

1Danh từ

  1. lãnh sự quán

Ví dụ

  1. 他去领事馆办理签证。

    Tā qù lǐngshìguǎn bànlǐ qiānzhèng.Anh ấy đến lãnh sự quán để làm thị thực.

  2. 他明天要去领事馆申请签证。

    Tā míngtiān yào qù lǐngshìguǎn shēnqǐng qiānzhèng.Ngày mai anh ấy phải đến lãnh sự quán để xin thị thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 总领事馆 zǒnglǐngshìguǎntổng lãnh sự quán
  • 去领事馆 qù lǐngshìguǎnđến lãnh sự quán
  • 领事馆签证处 lǐngshìguǎn qiānzhèngchùphòng thị thực lãnh sự quán
  • 领事馆大楼 lǐngshìguǎn dàlóutòa nhà lãnh sự quán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

领事执行职务的机关。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/到/去 + 领事馆 + động từ

Chỉ địa điểm thực hiện thủ tục ngoại giao, thị thực hoặc dịch vụ công dân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
事
馆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1