1Danh từ
- phong cảnh
- cảnh đẹp
- phong cảnh, cảnh đẹp
Ví dụ
Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.
Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.
Huǒchē chuāngwài de fēngjǐng zhēn mírén.
Phong cảnh bên ngoài cửa sổ tàu hỏa thật mê hồn.
Hěn duō yóukè lái zhè zuò shān xīnshǎng rìchū de fēngjǐng.
Rất nhiều du khách đến ngọn núi này để ngắm cảnh mặt trời mọc.
Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn piàoliang.
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng mírén, xīyǐn le bù shǎo yóukè.
Phong cảnh ở đây vô cùng say đắm, thu hút không ít du khách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一定地域内由山水、花草、树木、建筑物以及某些自然现象形成的可供人观赏的景象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
欣赏 + 风景
Ngắm nhìn, thưởng thức cảnh đẹp thiên nhiên. VD: 站在山顶欣赏美丽的风景。 (Đứng trên đỉnh núi ngắm phong cảnh tươi đẹp.)
有A有B
Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.
这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.
公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “风景” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
