Chuyển đến nội dung
风景風景

fēngjǐng

Hán Việt: PHONG CẢNH

HSK4Lượng từ: 处、道

1Danh từ

  1. phong cảnh
  2. cảnh đẹp
  3. phong cảnh, cảnh đẹp

Ví dụ

  1. 这里的风景非常美丽。

    Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.

    Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.

  2. 火车窗外的风景真迷人。

    Huǒchē chuāngwài de fēngjǐng zhēn mírén.

    Phong cảnh bên ngoài cửa sổ tàu hỏa thật mê hồn.

  3. 很多游客来这座山欣赏日出的风景。

    Hěn duō yóukè lái zhè zuò shān xīnshǎng rìchū de fēngjǐng.

    Rất nhiều du khách đến ngọn núi này để ngắm cảnh mặt trời mọc.

  4. 这里的风景真漂亮。

    Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn piàoliang.

    Phong cảnh ở đây thật đẹp.

  5. 这里的风景非常迷人,吸引了不少游客。

    Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng mírén, xīyǐn le bù shǎo yóukè.

    Phong cảnh ở đây vô cùng say đắm, thu hút không ít du khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 风景优美 fēngjǐng yōuměiphong cảnh tươi đẹp
  • 欣赏风景 xīnshǎng fēngjǐngthưởng ngoạn phong cảnh
  • 自然风景 zìrán fēngjǐngphong cảnh thiên nhiên
  • 风景区 fēngjǐngqūkhu danh lam thắng cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定地域内由山水、花草、树木、建筑物以及某些自然现象形成的可供人观赏的景象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

欣赏 + 风景

Ngắm nhìn, thưởng thức cảnh đẹp thiên nhiên. VD: 站在山顶欣赏美丽的风景。 (Đứng trên đỉnh núi ngắm phong cảnh tươi đẹp.)

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

风
景

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “风景” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1