1Danh từ
- cảnh quan
- điểm ngắm cảnh
- nét đẹp đặc trưng
Ví dụ
Chénliàn de rénqún chéngle gōngyuán lǐ yī dào liànglì de fēngjǐngxiàn.Dòng người tập thể dục buổi sáng đã trở thành một nét cảnh quan tuyệt đẹp trong công viên.
Shēn chuān chuántǒng hànfú de niánqīngrén zài jiētóu chéng le yī dào fēngjǐngxiàn.Các bạn trẻ mặc Hán phục truyền thống đã trở thành một nét cảnh sắc trên đường phố.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指供观赏的景致,多指引人注目的一类事物或现象。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为 / 构成 + (一道) + 风景线
Trở thành một nét đẹp/cảnh sắc nổi bật. VD: 环卫工人成了清晨街头一道独特的风景线。– Các công nhân vệ sinh đã trở thành một nét đẹp độc đáo trên đường phố lúc sáng sớm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
