Chuyển đến nội dung
景色

jǐngsè

Hán Việt: CẢNH SẮC

HSK4Lượng từ: 种、片

1Danh từ

  1. phong cảnh
  2. cảnh sắc
  3. phong cảnh, cảnh sắc
  4. cảnh sắc, phong cảnh

Ví dụ

  1. 这里的秋天景色十分迷人。

    Zhèlǐ de qiūtiān jǐngsè shífēn mírén.

    Cảnh sắc mùa thu ở đây vô cùng say đắm lòng người.

  2. 从山顶看下去,周围的景色很美。

    Cóng shāndǐng kàn xiàqù, zhōuwéi de jǐngsè hěn měi.

    Nhìn từ trên đỉnh núi xuống, phong cảnh xung quanh rất đẹp.

  3. 春天的公园里景色格外美丽。

    Chūntiān de gōngyuán lǐ jǐngsè géwài měilì.

    Cảnh sắc trong công viên vào mùa xuân đẹp khác thường.

  4. 秋天山上的景色美极了。

    Qiūtiān shānshang de jǐngsè měi jí le.

    Cảnh sắc trên núi vào mùa thu đẹp tuyệt vời.

  5. 登上长城远望,周围的景色让人赞叹不已。

    Dēng shàng Chángchéng yuǎnwàng, zhōuwéi de jǐngsè ràng rén zàntàn bùyǐ.

    Lên Vạn Lý Trường Thành nhìn ra xa, cảnh sắc xung quanh khiến người ta không ngớt trầm trồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 景色优美 jǐngsè yōuměicảnh sắc tươi đẹp
  • 景色迷人 jǐngsè míréncảnh sắc say đắm lòng người
  • 自然景色 zìrán jǐngsècảnh sắc thiên nhiên
  • 欣赏景色 xīnshǎng jǐngsèthưởng ngoạn cảnh sắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

风景;景致。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

景色 + 优美/迷人/壮丽

Dùng làm chủ ngữ kết hợp với các hình dung từ miêu tả cảnh đẹp. VD: 这里的景色非常优美。– Cảnh sắc ở đây rất tươi đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

景
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1