Chuyển đến nội dung
飞过飛過

fēiguò

Hán Việt: PHI QUÁ

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. bay qua
  2. bay vượt qua

Ví dụ

  1. 一群大雁从天空中飞过。

    Yì qún dàyàn cóng tiānkōng zhōng fēiguò.Một đàn nhạn bay qua bầu trời.

  2. 一只小鸟飞过了小河。

    Yì zhī xiǎoniǎo fēiguò le xiǎohé.Một chú chim nhỏ đã bay qua con sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 从头顶飞过 cóng tóudǐng fēiguòbay qua trên đỉnh đầu
  • 飞过天空 fēiguò tiānkōngbay qua bầu trời
  • 飞过高山 fēiguò gāoshānbay qua núi cao
  • 快速飞过 kuàisù fēiguòbay qua nhanh chóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在空中飞着经过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……飞过

Biểu thị hành động bay ngang qua một địa điểm nào đó. VD: 鸟儿从窗前飞过。– Chim bay qua trước cửa sổ.

飞过 + địa điểm

Bay vượt qua một chướng ngại vật hay khu vực. VD: 飞机飞过了太平洋。– Máy bay đã bay qua Thái Bình Dương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1