Chuyển đến nội dung
体育馆體育館

tǐyùguǎn

Hán Việt: THỂ DỤC QUÁN

Danh từ

HSK3Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. nhà thi đấu thể thao
  2. phòng tập thể dục
  3. nhà thi đấu, cung thể thao
  4. nhà thi đấu, phòng tập thể dục

Ví dụ

  1. 我们在体育馆打篮球。

    Wǒmen zài tǐyùguǎn dǎ lánqiú.Chúng tôi chơi bóng rổ ở nhà thi đấu thể thao.

  2. 学校的体育馆每天晚上都很热闹。

    Xuéxiào de tǐyùguǎn měitiān wǎnshang dōu hěn rènao.Nhà thể chất của trường tối nào cũng rất náo nhiệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去体育馆 qù tǐyùguǎnđi nhà thi đấu
  • 学校体育馆 xuéxiào tǐyùguǎnnhà thể chất của trường
  • 国家体育馆 guójiā tǐyùguǎnnhà thi đấu quốc gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专供进行体育运动、比赛的室内场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 体育馆 + động từ

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động thể thao trong nhà. VD: 我们在体育馆看羽毛球比赛。– Chúng tôi xem trận cầu lông ở nhà thi đấu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
育
馆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1