Chuyển đến nội dung
驱逐驅逐

qūzhú

Hán Việt: KHU TRỤC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. trục xuất
  2. xua đuổi
  3. đuổi ra

Ví dụ

  1. 非法入境者被驱逐出境。

    Fēifǎ rùjìng zhě bèi qūzhú chūjìng.Những người nhập cảnh trái phép đã bị trục xuất khỏi biên cảnh.

  2. 外交官被限期驱逐回国。

    Wàijiāoguān bèi xiànqī qūzhú huíguó.Nhà ngoại giao bị trục xuất về nước trong thời hạn quy định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驱逐出境 qūzhú chūjìngtrục xuất xuất cảnh
  • 驱逐舰 qūzhújiàntàu khu trục
  • 驱逐侵略者 qūzhú qīnlüèzhěxua đuổi kẻ xâm lược
  • 遭到驱逐 zāodào qūzhúbị trục xuất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驱赶;驱使赶走。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 驱逐出境

Bị trục xuất khỏi đất nước/biên cảnh. VD: 他因从事间谍活动被驱逐出境。– Anh ta bị trục xuất vì hoạt động gián điệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驱
逐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “驱逐” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1