Chuyển đến nội dung
骨骼

gǔgé

Hán Việt: CỐT CÁCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 副、具

1Danh từ

  1. bộ xương
  2. khung xương

Ví dụ

  1. 适度运动有助于增强骨骼密度。

    Shìdù yùndòng yǒuzhùyú zēngqiáng gǔgé mìdù.Vận động điều độ giúp tăng cường mật độ xương.

  2. 缺钙可能会影响儿童骨骼的正常发育。

    Quē gài kěnéng huì yǐngxiǎng értóng gǔgé de zhèngcháng fāyù.Thiếu canxi có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bình thường của khung xương trẻ em.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骨骼发育 gǔgé fāyùphát triển xương cốt
  • 骨骼系统 gǔgé xìtǒnghệ xương
  • 强健骨骼 qiángjiàn gǔgélàm chắc khỏe xương
  • 骨骼密度 gǔgé mìdùmật độ xương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人或动物体内支持身体并保护内部器官的骨架。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 骨骼 + 有……影响/作用

nói về tác động đối với xương/khung xương. VD: 补钙对骨骼健康很有好处。– Bổ sung canxi rất có lợi cho sức khỏe của xương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
骼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1