Chuyển đến nội dung
粥

zhōu

Hán Việt: CHÚC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 碗、锅

1Danh từ

  1. cháo

Ví dụ

  1. 早上我喝了一碗热粥。

    Zǎoshang wǒ hēle yì wǎn rè zhōu.Buổi sáng tôi ăn một bát cháo nóng.

  2. 他生病了,只能吃些清淡的稀粥。

    Tā shēngbìng le, zhǐ néng chī xiē qīngdàn de xīzhōu.Anh ấy bị ốm, chỉ có thể ăn chút cháo hoa thanh đạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煮粥 zhǔ zhōunấu cháo
  • 喝粥 hē zhōuăn cháo
  • 一碗粥 yì wǎn zhōumột bát cháo
  • 皮蛋瘦肉粥 pídàn shòuròu zhōucháo thịt nạc trứng bắc thảo
  • 小米粥 xiǎomǐ zhōucháo kê
  • 八宝粥 bābǎo zhōucháo bát bảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用粮食加水煮成的半流质食物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

煮/熬 + 粥

nấu cháo (thường dùng động từ 煮 hoặc 熬). VD: 熬了一锅小米粥。– Nấu một nồi cháo kê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1