Chuyển đến nội dung
高空

gāokōng

Hán Việt: CAO KHÔNG

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. trên không
  2. bầu trời cao

Ví dụ

  1. 飞机在高空中平稳飞行。

    Fēijī zài gāokōng zhōng píngwěn fēixíng.Máy bay bay lượn êm ái trên bầu trời cao.

  2. 工人们在几十米的高空作业,非常辛苦。

    Gōngrénmen zài jǐ shí mǐ de gāokōng zuòyè, fēicháng xīnkǔ.Những người công nhân làm việc ở độ cao hàng chục mét trên không, vô cùng vất vả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高空作业 gāokōng zuòyèlàm việc trên cao
  • 高空抛物 gāokōng pāowùvứt đồ từ trên cao xuống
  • 高空坠落 gāokōng zhuìluòrơi từ trên cao xuống
  • 高空跳伞 gāokōng tiàosǎnnhảy dù trên cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

距离地面较高的空中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在高空 + động từ

Chỉ địa điểm, độ cao diễn ra một hành động nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “高空” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1