Chuyển đến nội dung
鹤鶴

hè

Hán Việt: HẠC

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim hạc
  2. sếu

Ví dụ

  1. 湖边有一只白鹤在捕鱼。

    Hú biān yǒu yì zhī báihè zài bǔyú.Bên hồ có một con hạc trắng đang bắt cá.

  2. 在中国文化中,仙鹤是长寿的象征。

    Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, xiānhè shì chángshòu de xiàngzhēng.Trong văn hóa Trung Quốc, chim hạc là biểu tượng của sự trường thọ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仙鹤 xiānhèchim tiên hạc
  • 白鹤 báihèhạc trắng
  • 丹顶鹤 dāndǐnghèsếu đầu đỏ
  • 鹤立鸡群 hèlìjīqúnhạc đứng giữa bầy gà (nổi trội)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类的一种,嘴、颈、脚都很长,羽毛多为白色、灰色或黑色,多生活在水边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

如 + 鹤立鸡群

ví von ai đó nổi bật vượt trội trong đám đông. VD: 他的才华在人群中如鹤立鸡群。– Tài hoa của anh ấy nổi bật giữa đám đông.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鹤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鹤” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1